sự cố

  1. incident.
    • Sự cố biên giới
      incident de frontière.
  2. accident; panne; détraquement (d'un moteur...).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sự cố"

sự cố
Máy tính gặp sự cố và hiển thị màn hình xanh.